Kho từ › Idioms · time › time to shine

time to shine

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
thời điểm để thể hiện khả năng của bạn
UK /taɪm tu ʃaɪn/ · US /taɪm tu ʃaɪn/
a moment to show your abilities
This is your time to shine; show them what you can do!
→ Đây là thời điểm để bạn tỏa sáng; hãy cho họ thấy bạn có thể làm gì!
After years of hard work, it's finally your time to shine.→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng đây là thời điểm để bạn tỏa sáng.
Đồng nghĩa
moment of gloryopportunity to excel
Collocations
time to shine brightseize the time to shinegive your time to shine
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần khích lệ để thể hiện sự tự tin.
Cụm này thường dùng để khuyến khích người khác thể hiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...