Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time to shine

/taɪm tu ʃaɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

thời điểm để thể hiện khả năng của bạn phr.

Định nghĩa · a moment to show your abilities

“This is your time to shine; show them what you can do!”Đây là thời điểm để bạn tỏa sáng; hãy cho họ thấy bạn có thể làm gì!

“After years of hard work, it's finally your time to shine.”Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng đây là thời điểm để bạn tỏa sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần khích lệ để thể hiện sự tự tin.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để khuyến khích người khác thể hiện bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...