combine together
Nghĩa
Định nghĩa · to merge or unite different elements
“Let's combine together our efforts for a better outcome.”Hãy cùng nhau kết hợp nỗ lực của chúng ta để có kết quả tốt hơn.
“The two teams decided to combine together for the competition.”Hai đội đã quyết định kết hợp với nhau cho cuộc thi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong phần viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc kết hợp các yếu tố khác nhau.