Kho từ › Idioms · time › the sands of time

the sands of time

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Sự trôi qua của thời gian, thường liên quan đến cuộc sống.
UK /ðə sændz əv taɪm/ · US /ðə sændz əv taɪm/
The passage of time, often in relation to life.
As we age, we realize the sands of time are slipping away.
→ Khi chúng ta già đi, chúng ta nhận ra thời gian đang trôi qua.
The sands of time remind us to cherish every moment.→ Thời gian nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.
Đồng nghĩa
the passage of time
Collocations
the sands of time flowwatch the sands of time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sâu sắc trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...