Kho từ › Idioms · time › the time of your life

the time of your life

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Một trải nghiệm hoặc khoảnh khắc rất thú vị.
UK /ðə taɪm əv jʊr laɪf/ · US /ðə taɪm əv jʊr laɪf/
A very enjoyable experience or moment.
We had the time of our lives at the concert last night.
→ Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.
That vacation was the time of my life.→ Kỳ nghỉ đó là khoảng thời gian đáng nhớ nhất trong đời tôi.
Đồng nghĩa
great experience
Collocations
have the time of your lifeit was the time of your life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Cụm này thường dùng để diễn tả sự vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...