Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the time of your life

/ðə taɪm əv jʊr laɪf/ B2 IELTS

Nghĩa

Một trải nghiệm hoặc khoảnh khắc rất thú vị. phr.

Định nghĩa · A very enjoyable experience or moment.

“We had the time of our lives at the concert last night.”Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.

“That vacation was the time of my life.”Kỳ nghỉ đó là khoảng thời gian đáng nhớ nhất trong đời tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để diễn tả sự vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...