time out
Nghĩa
Định nghĩa · A short break from an activity.
“I need a time out to clear my mind.”Tôi cần một khoảng nghỉ để làm sạch tâm trí.
“The coach called for a time out during the game.”Huấn luyện viên đã yêu cầu một khoảng nghỉ trong trận đấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự cần thiết của việc nghỉ ngơi.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc khi cần nghỉ ngơi.