Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time out

/taɪm aʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

Một khoảng nghỉ ngắn từ một hoạt động. phr.

Định nghĩa · A short break from an activity.

“I need a time out to clear my mind.”Tôi cần một khoảng nghỉ để làm sạch tâm trí.

“The coach called for a time out during the game.”Huấn luyện viên đã yêu cầu một khoảng nghỉ trong trận đấu.

Đồng nghĩa break

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự cần thiết của việc nghỉ ngơi.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc khi cần nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...