Kho từ › Idioms · time › time out

time out

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Một khoảng nghỉ ngắn từ một hoạt động.
UK /taɪm aʊt/ · US /taɪm aʊt/
A short break from an activity.
I need a time out to clear my mind.
→ Tôi cần một khoảng nghỉ để làm sạch tâm trí.
The coach called for a time out during the game.→ Huấn luyện viên đã yêu cầu một khoảng nghỉ trong trận đấu.
Đồng nghĩa
break
Collocations
take a time outhave a time out
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự cần thiết của việc nghỉ ngơi.
Thường dùng trong thể thao hoặc khi cần nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...