Kho từ › Idioms · time › time to call it a day

time to call it a day

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc dừng làm việc trong ngày.
UK /taɪm tu kɔl ɪt ə deɪ/ · US /taɪm tu kɔl ɪt ə deɪ/
It's time to stop working for the day.
After a long meeting, it was time to call it a day.
→ Sau một cuộc họp dài, đã đến lúc dừng lại trong ngày.
I think it's time to call it a day and go home.→ Tôi nghĩ đã đến lúc dừng lại và về nhà.
Đồng nghĩa
wrap it up
Collocations
time to call it a daydecide to call it a day
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc kết thúc một hoạt động.
Thường dùng trong công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...