Kho từ › Idioms · time › time to unwind

time to unwind

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
thời gian để thư giãn và giảm căng thẳng.
UK /taɪm tə ʌnˈwaɪnd/ · US /taɪm tə ʌnˈwaɪnd/
a time to relax and relieve stress.
After a long week, it's time to unwind.
→ Sau một tuần dài, đã đến lúc thư giãn.
She takes time to unwind every evening.→ Cô ấy dành thời gian để thư giãn mỗi buổi tối.
Đồng nghĩa
relaxation timetime to relax
Collocations
time to unwind aftertake time to unwind
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống trong IELTS.
Dùng để chỉ thời gian thư giãn sau khi làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...