Kho từ › Idioms · time › time's up

time's up

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Thời gian cho phép cho điều gì đó đã kết thúc.
UK · US
The time allowed for something has ended.
Time's up! Please put down your pencils.
→ Hết thời gian! Xin hãy đặt bút xuống.
He was disappointed when time's up came during the game.→ Anh ấy đã thất vọng khi hết thời gian trong trận đấu.
Đồng nghĩa
time is finished
Collocations
end of timefinish the task
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này trong phần nói về quản lý thời gian.
Thường được sử dụng trong các bài kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...