Kho từ › Idioms · time › give it time

give it time

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Cho phép thời gian để điều gì đó phát triển hoặc cải thiện.
UK · US
Allow time for something to develop or improve.
Don’t rush the process; give it time.
→ Đừng vội vàng; hãy cho nó thời gian.
Relationships need nurturing; just give it time.→ Các mối quan hệ cần được chăm sóc; hãy cho nó thời gian.
Đồng nghĩa
be patient
Collocations
allow developmentimprove gradually
🎯 IELTS: Có thể dùng để khuyên người khác trong phần nói.
Dùng để khuyên nhủ sự kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...