Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give it time

B2 IELTS

Nghĩa

Cho phép thời gian để điều gì đó phát triển hoặc cải thiện. phr.

Định nghĩa · Allow time for something to develop or improve.

“Don’t rush the process; give it time.”Đừng vội vàng; hãy cho nó thời gian.

“Relationships need nurturing; just give it time.”Các mối quan hệ cần được chăm sóc; hãy cho nó thời gian.

Đồng nghĩa be patient

Mẹo IELTS · Có thể dùng để khuyên người khác trong phần nói.

Ghi chú · Dùng để khuyên nhủ sự kiên nhẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...