Kho từ › Idioms · time › time to get serious

time to get serious

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc tập trung và chịu trách nhiệm.
UK · US
It's time to focus and be responsible.
After all the fun, it's time to get serious about our studies.
→ Sau tất cả những niềm vui, đã đến lúc chúng ta cần nghiêm túc về việc học.
With the project deadline approaching, it's time to get serious.→ Với hạn chót dự án đang đến gần, đã đến lúc chúng ta cần nghiêm túc.
Đồng nghĩa
focus now
Collocations
be responsiblefocus on tasks
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc trong phần nói.
Dùng để nhắc nhở về trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...