get back together
Nghĩa
Định nghĩa · to resume a relationship after a breakup
“They decided to get back together after a year apart.”Họ quyết định tái hợp sau một năm xa cách.
“It's hard when friends get back together after a fight.”Thật khó khăn khi bạn bè tái hợp sau một cuộc cãi vã.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong Writing để thảo luận về mối quan hệ.
Ghi chú · Thường nói về mối quan hệ cá nhân.