Kho từ › Idioms · time › time's ticking

time's ticking

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Thời gian đang trôi qua nhanh chóng.
UK /taɪmz ˈtɪkɪŋ/ · US /taɪmz ˈtɪkɪŋ/
Time is passing quickly, often implying urgency.
Time's ticking, so we need to finish this project soon.
→ Thời gian đang trôi qua, vì vậy chúng ta cần hoàn thành dự án này sớm.
With the deadline approaching, time's ticking for the team.→ Với thời hạn đang đến gần, thời gian đang trôi qua cho đội.
Đồng nghĩa
time is running outtime is short
Collocations
feel time's tickingnotice time's ticking
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cấp bách trong bài viết.
Dùng khi có sự khẩn trương về thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...