Kho từ › Idioms · time › time to think

time to think

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Thời gian để suy nghĩ.
UK /taɪm tə θɪŋk/ · US /taɪm tə θɪŋk/
A moment to consider or reflect on something.
Before making a decision, it's important to take time to think.
→ Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là dành thời gian để suy nghĩ.
He took time to think about his future plans.→ Anh ấy đã dành thời gian để suy nghĩ về kế hoạch tương lai của mình.
Đồng nghĩa
moment to reflecttime for consideration
Collocations
take time to thinkgive time to think
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự cẩn trọng trong bài viết.
Dùng khi bạn cần không gian để suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...