Kho từ › Idioms · time › time to act

time to act

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Thời gian để hành động.
UK /taɪm tə ækt/ · US /taɪm tə ækt/
A moment to take action or make a decision.
Now is the time to act if we want to see change.
→ Bây giờ là thời gian để hành động nếu chúng ta muốn thấy sự thay đổi.
It’s time to act on our plans and not just talk.→ Đã đến lúc hành động theo kế hoạch của chúng ta chứ không chỉ nói.
Đồng nghĩa
time to take actionmoment to act
Collocations
it's time to actnow is the time to act
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...