Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time to get moving

/taɪm tə gɛt ˈmuːvɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

một lời nhắc để bắt đầu làm điều gì đó phr.

Định nghĩa · a prompt to start doing something

“It's time to get moving if we want to catch the train.”Đã đến lúc phải đi nếu chúng ta muốn bắt kịp chuyến tàu.

“You’ve procrastinated long enough; it’s time to get moving!”Bạn đã trì hoãn đủ lâu; đã đến lúc phải bắt đầu hành động!

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để khuyến khích hành động nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...