Kho từ › Idioms · time › time to get moving

time to get moving

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
một lời nhắc để bắt đầu làm điều gì đó
UK /taɪm tə gɛt ˈmuːvɪŋ/ · US /taɪm tə gɛt ˈmuːvɪŋ/
a prompt to start doing something
It's time to get moving if we want to catch the train.
→ Đã đến lúc phải đi nếu chúng ta muốn bắt kịp chuyến tàu.
You’ve procrastinated long enough; it’s time to get moving!→ Bạn đã trì hoãn đủ lâu; đã đến lúc phải bắt đầu hành động!
Đồng nghĩa
time to start
Collocations
time to get moving on a projecttime to get moving with plans
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Dùng để khuyến khích hành động nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...