Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the clock is ticking

/ðə klɒk ɪz ˈtɪkɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

thời gian đang trôi qua nhanh chóng phr.

Định nghĩa · time is running out

“The clock is ticking; we need to finish this project soon.”Thời gian đang trôi qua; chúng ta cần hoàn thành dự án này sớm.

“With the deadline approaching, the clock is ticking for everyone.”Khi hạn chót đến gần, thời gian đang trôi qua cho mọi người.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự khẩn trương trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh áp lực về thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...