Kho từ › Idioms · money › throw money around

throw money around

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
chi tiêu tiền một cách tự do và không cẩn thận
UK /θroʊ ˈmʌni əˈraʊnd/ · US /θroʊ ˈmʌni əˈraʊnd/
to spend money freely and carelessly
He likes to throw money around at parties.
→ Anh ấy thích chi tiền phung phí ở các bữa tiệc.
It's not wise to throw money around without thinking.→ Không khôn ngoan khi chi tiền phung phí mà không suy nghĩ.
Đồng nghĩa
spend recklesslywaste money
Collocations
throw money around carelesslythrow money around without thought
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chi tiêu không hợp lý trong bài viết.
Cụm này thường dùng để chỉ cách chi tiêu không cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...