put your money where your mouth is
Nghĩa
Định nghĩa · To support what you say with actions or money.
“If you really believe in this project, put your money where your mouth is.”Nếu bạn thực sự tin vào dự án này, hãy hành động và đầu tư.
“He always talks about helping the community; now he needs to put his money where his mouth is.”Anh ta luôn nói về việc giúp đỡ cộng đồng; giờ anh cần hành động thật sự.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để khuyến khích hành động thực tế.