Kho từ › Idioms · money › put your money where your mouth is

put your money where your mouth is

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Hỗ trợ những gì bạn nói bằng hành động hoặc tiền.
UK /pʊt jʊr ˈmʌni wɛr jʊr maʊθ ɪz/ · US /pʊt jʊr ˈmʌni wɛr jʊr maʊθ ɪz/
To support what you say with actions or money.
If you really believe in this project, put your money where your mouth is.
→ Nếu bạn thực sự tin vào dự án này, hãy hành động và đầu tư.
He always talks about helping the community; now he needs to put his money where his mouth is.→ Anh ta luôn nói về việc giúp đỡ cộng đồng; giờ anh cần hành động thật sự.
Đồng nghĩa
take actionback up your words
Collocations
put your money where your mouth is attitudeput your money where your mouth is challenge
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động trong bài viết.
Dùng để khuyến khích hành động thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...