Kho từ › Idioms · money › penny pincher

penny pincher

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Người rất tiết kiệm và tránh chi tiêu.
UK /ˈpɛni ˈpɪnʧər/ · US /ˈpɛni ˈpɪnʧər/
Someone who is very careful with money and avoids spending.
He's such a penny pincher that he never buys coffee.
→ Anh ta là người tiết kiệm đến nỗi không bao giờ mua cà phê.
Being a penny pincher can help save for the future.→ Là người tiết kiệm có thể giúp tiết kiệm cho tương lai.
Đồng nghĩa
tightwadcheapskate
Collocations
penny pincher mentalitypenny pincher habits
🎯 IELTS: Biết cách sử dụng thành ngữ này để miêu tả tính cách trong bài viết.
Mang nghĩa tiêu cực khi chỉ trích sự tiết kiệm quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...