Kho từ › Idioms · money › a dime a dozen

a dime a dozen

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Cái gì đó rất phổ biến và không có giá trị.
UK /ə daɪm ə ˈdʌzən/ · US /ə daɪm ə ˈdʌzən/
Something very common and not valuable.
In the city, coffee shops are a dime a dozen.
→ Ở thành phố, quán cà phê rất phổ biến.
Cheap souvenirs are a dime a dozen at tourist spots.→ Quà lưu niệm rẻ tiền rất phổ biến ở các điểm du lịch.
Đồng nghĩa
commonplaceabundant
Collocations
a dime a dozen productsa dime a dozen ideas
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh sự bình thường trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự phổ biến của một thứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...