Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a dime a dozen

/ə daɪm ə ˈdʌzən/ B2 IELTS

Nghĩa

Cái gì đó rất phổ biến và không có giá trị. phr.

Định nghĩa · Something very common and not valuable.

“In the city, coffee shops are a dime a dozen.”Ở thành phố, quán cà phê rất phổ biến.

“Cheap souvenirs are a dime a dozen at tourist spots.”Quà lưu niệm rẻ tiền rất phổ biến ở các điểm du lịch.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nhấn mạnh sự bình thường trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự phổ biến của một thứ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...