Kho từ › Idioms · money › to be worth your salt

to be worth your salt

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Đáng giá với số tiền bạn được trả.
UK /tu bi wɜrθ jʊr sɔlt/ · US /tu bi wɜrθ jʊr sɔlt/
To be worth what you are paid for.
If you're worth your salt, you should be able to do this job well.
→ Nếu bạn xứng đáng với số tiền mình nhận, bạn nên làm tốt công việc này.
A good employee is worth their salt and contributes to the team.→ Một nhân viên giỏi đáng giá với công sức của họ và đóng góp cho đội nhóm.
Đồng nghĩa
valuablecompetent
Collocations
worth your salt in businessworth your salt as a leader
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh giá trị trong công việc.
Dùng để chỉ sự xứng đáng với công sức và tiền bạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...