Kho từ › Idioms · money › easy come, easy go

easy come, easy go

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Tiền dễ kiếm thì cũng dễ mất.
UK /ˈiːzi kʌm ˈiːzi ɡoʊ/ · US /ˈiːzi kʌm ˈiːzi ɡoʊ/
Money that is easily earned can be easily lost.
He spends his winnings quickly; easy come, easy go.
→ Anh ta tiêu tiền thắng cược rất nhanh; tiền dễ kiếm thì cũng dễ mất.
Her salary is high, but she spends it all; easy come, easy go.→ Lương của cô ấy cao, nhưng cô tiêu hết; tiền dễ kiếm thì cũng dễ mất.
Đồng nghĩa
money is fleetingwealth is transient
Collocations
easy come, easy go attitudeeasy come, easy go lifestyle
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm về cách tiêu tiền trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu bền vững của tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...