Kho từ › Idioms · money › a cashless society

a cashless society

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Một cộng đồng không sử dụng tiền mặt.
UK /ə ˈkæʃləs səˈsaɪəti/ · US /ə ˈkæʃləs səˈsaɪəti/
A community where money is not used in physical form.
Many countries are moving towards a cashless society.
→ Nhiều quốc gia đang tiến tới xã hội không tiền mặt.
In a cashless society, digital payments are the norm.→ Trong xã hội không tiền mặt, thanh toán điện tử là điều bình thường.
Đồng nghĩa
digital economynon-cash transactions
Collocations
move towards a cashless societybenefits of a cashless society
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về tương lai của tiền tệ trong bài viết.
Dùng để nói về xu hướng tài chính hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...