Kho từ › Idioms · problems › put out fires

put out fires

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
giải quyết các vấn đề khẩn cấp
UK /pʊt aʊt faɪərz/ · US /pʊt aʊt faɪərz/
to deal with urgent problems
I spend my day putting out fires at work instead of focusing on my tasks.
→ Tôi dành cả ngày để giải quyết vấn đề khẩn cấp thay vì tập trung vào công việc của mình.
As a manager, you often have to put out fires quickly.→ Là một quản lý, bạn thường phải giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Đồng nghĩa
handle emergenciesresolve issues
Collocations
put out fires in the officeput out fires during events
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả công việc bận rộn.
Dùng khi phải giải quyết vấn đề gấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...