put out fires
Nghĩa
Định nghĩa · to deal with urgent problems
“I spend my day putting out fires at work instead of focusing on my tasks.”Tôi dành cả ngày để giải quyết vấn đề khẩn cấp thay vì tập trung vào công việc của mình.
“As a manager, you often have to put out fires quickly.”Là một quản lý, bạn thường phải giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả công việc bận rộn.
Ghi chú · Dùng khi phải giải quyết vấn đề gấp.