Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · problems · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put your foot in it

/pʊt jʊr fʊt ɪn ɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

mắc lỗi khi nói điều gì đó xấu hổ phr.

Định nghĩa · to make a mistake by saying something embarrassing

“I really put my foot in it when I asked about her ex.”Tôi thực sự đã mắc lỗi khi hỏi về người yêu cũ của cô ấy.

“He put his foot in it by mentioning the surprise party too early.”Anh ấy đã mắc lỗi khi nhắc đến bữa tiệc bất ngờ quá sớm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói điều không nên nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...