Kho từ › Idioms · problems › put your foot in it

put your foot in it

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
mắc lỗi khi nói điều gì đó xấu hổ
UK /pʊt jʊr fʊt ɪn ɪt/ · US /pʊt jʊr fʊt ɪn ɪt/
to make a mistake by saying something embarrassing
I really put my foot in it when I asked about her ex.
→ Tôi thực sự đã mắc lỗi khi hỏi về người yêu cũ của cô ấy.
He put his foot in it by mentioning the surprise party too early.→ Anh ấy đã mắc lỗi khi nhắc đến bữa tiệc bất ngờ quá sớm.
Đồng nghĩa
make a blunderput one's foot in one's mouth
Collocations
put your foot in it at a meetingput your foot in it with friends
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi nói điều không nên nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...