Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · problems · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

walk on eggshells

/wɔk ɑn ˈɛɡʃɛlz/ B2 IELTS

Nghĩa

cẩn thận trong cách cư xử phr.

Định nghĩa · to be very careful about how you behave

“I have to walk on eggshells around him; he gets upset easily.”Tôi phải cẩn thận khi ở gần anh ấy; anh ấy dễ bị tổn thương.

“In a tense meeting, everyone walked on eggshells.”Trong một cuộc họp căng thẳng, mọi người đều cẩn thận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi cần phải thận trọng trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...