Kho từ › Idioms · problems › make matters worse

make matters worse

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn
UK /meɪk ˈmætərz wɜrs/ · US /meɪk ˈmætərz wɜrs/
to make a problem more serious or difficult
He made matters worse by not apologizing.
→ Anh ấy làm tình hình tồi tệ hơn bằng cách không xin lỗi.
Don't make matters worse by arguing.→ Đừng làm tình hình tồi tệ hơn bằng cách cãi nhau.
Đồng nghĩa
exacerbate the situation
Collocations
make matters worse byend up making matters worse
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về tình huống.
Thường dùng khi hành động làm tình hình xấu đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...