Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · problems · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make matters worse

/meɪk ˈmætərz wɜrs/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn phr.

Định nghĩa · to make a problem more serious or difficult

“He made matters worse by not apologizing.”Anh ấy làm tình hình tồi tệ hơn bằng cách không xin lỗi.

“Don't make matters worse by arguing.”Đừng làm tình hình tồi tệ hơn bằng cách cãi nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về tình huống.

Ghi chú · Thường dùng khi hành động làm tình hình xấu đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...