combine efforts
Nghĩa
Định nghĩa · to work together to achieve something
“If we combine efforts, we can finish the project faster.”Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể hoàn thành dự án nhanh hơn.
“They combined efforts to support the local community.”Họ đã hợp tác để hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự hợp tác để đạt mục tiêu.