call it a truce
/kɔːl ɪt ə truːs/ B2 IELTS
Nghĩa
đồng ý ngừng chiến đấu hoặc tranh cãi
phr.
Định nghĩa · to agree to stop fighting or arguing
“After a long argument, they decided to call it a truce.”Sau một cuộc tranh cãi dài, họ quyết định ngừng lại.
“Let's call it a truce and work together.”Hãy ngừng lại và làm việc cùng nhau.
Đồng nghĩa
make peacesettle differences
Cụm hay dùng
call it a truce with someonedeclare a truce
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh giải quyết xung đột.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xung đột.