Kho từ › Idioms · agreement › call it a truce

call it a truce

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
đồng ý ngừng chiến đấu hoặc tranh cãi
UK /kɔːl ɪt ə truːs/ · US /kɔːl ɪt ə truːs/
to agree to stop fighting or arguing
After a long argument, they decided to call it a truce.
→ Sau một cuộc tranh cãi dài, họ quyết định ngừng lại.
Let's call it a truce and work together.→ Hãy ngừng lại và làm việc cùng nhau.
Đồng nghĩa
make peacesettle differences
Collocations
call it a truce with someonedeclare a truce
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh giải quyết xung đột.
Thường dùng trong bối cảnh xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...