Kho từ › Idioms · agreement › have a meeting of the minds

have a meeting of the minds

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
đạt được sự hiểu biết chung
UK /hæv ə ˈmiːtɪŋ ʌv ðə maɪndz/ · US /hæv ə ˈmiːtɪŋ ʌv ðə maɪndz/
to reach a mutual understanding
After discussions, we had a meeting of the minds.
→ Sau các cuộc thảo luận, chúng tôi đã đạt được sự hiểu biết chung.
They finally had a meeting of the minds on the project.→ Họ cuối cùng đã có sự hiểu biết chung về dự án.
Đồng nghĩa
understand each otherreach agreement
Collocations
have a meeting of the minds on somethingreach a meeting of the minds
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết trong phần thảo luận.
Dùng để diễn tả sự đồng thuận giữa hai bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...