Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give and take

/ɡɪv ənd teɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

sự thỏa hiệp hoặc trao đổi giữa các bên phr.

Định nghĩa · a compromise or exchange between parties

“In any relationship, there must be some give and take.”Trong bất kỳ mối quan hệ nào, phải có sự thỏa hiệp.

“Successful negotiations require give and take from both sides.”Các cuộc đàm phán thành công cần sự thỏa hiệp từ cả hai bên.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự linh hoạt trong quan điểm của bạn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...