Kho từ › Idioms · agreement › hold the same view

hold the same view

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
chia sẻ cùng một quan điểm
UK /hoʊld ðə seɪm vjuː/ · US /hoʊld ðə seɪm vjuː/
to share the same opinion
We hold the same view on this issue.
→ Chúng tôi có cùng quan điểm về vấn đề này.
They don't hold the same view about the changes.→ Họ không có cùng quan điểm về những thay đổi.
Đồng nghĩa
agreeshare an opinion
Collocations
hold the same view as someonenot hold the same view
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm rõ ràng trong IELTS.
Dùng khi nói về quan điểm trong đối thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...