Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in sync

/tu bi ɪn sɪŋk/ B2 IELTS

Nghĩa

đồng ý hoặc hòa hợp phr.

Định nghĩa · to be in agreement or harmony

“The dancers were in sync throughout the performance.”Các vũ công đã hòa hợp suốt buổi biểu diễn.

“The team works well because they are in sync.”Đội làm việc tốt vì họ hòa hợp với nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...