Kho từ › Idioms · agreement › to be in sync

to be in sync

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
đồng ý hoặc hòa hợp
UK /tu bi ɪn sɪŋk/ · US /tu bi ɪn sɪŋk/
to be in agreement or harmony
The dancers were in sync throughout the performance.
→ Các vũ công đã hòa hợp suốt buổi biểu diễn.
The team works well because they are in sync.→ Đội làm việc tốt vì họ hòa hợp với nhau.
Đồng nghĩa
be alignedbe coordinated
Collocations
be in sync with someonestay in sync
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng trong các tình huống hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...