Kho từ › Idioms · agreement › go hand in hand

go hand in hand

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
tồn tại cùng nhau, đặc biệt là theo cách có lợi
UK /ɡoʊ hænd ɪn hænd/ · US /ɡoʊ hænd ɪn hænd/
to exist together, especially in a way that is beneficial
Success and hard work often go hand in hand.
→ Thành công và làm việc chăm chỉ thường đi đôi với nhau.
Education and opportunity go hand in hand.→ Giáo dục và cơ hội thường đi đôi với nhau.
Đồng nghĩa
complement each othercoexist
Collocations
go hand in hand with somethinggo hand in hand in a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ tích cực giữa hai yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...