Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go hand in hand

/ɡoʊ hænd ɪn hænd/ B2 IELTS

Nghĩa

tồn tại cùng nhau, đặc biệt là theo cách có lợi phr.

Định nghĩa · to exist together, especially in a way that is beneficial

“Success and hard work often go hand in hand.”Thành công và làm việc chăm chỉ thường đi đôi với nhau.

“Education and opportunity go hand in hand.”Giáo dục và cơ hội thường đi đôi với nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ mối quan hệ tích cực giữa hai yếu tố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...