Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand united

/stænd juːˈnaɪtɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ vững sự đoàn kết trong một lý do hoặc ý kiến phr.

Định nghĩa · to remain united in a cause or opinion

“The group stood united against the proposed changes.”Nhóm đã giữ vững sự đoàn kết chống lại những thay đổi đề xuất.

“We must stand united in our beliefs.”Chúng ta phải giữ vững sự đoàn kết trong niềm tin của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh đấu tranh hoặc ủng hộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...