Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stick to your guns

/stɪk tə jʊər ɡʌnz/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ vững niềm tin hoặc ý kiến của bạn bất chấp áp lực phr.

Định nghĩa · to maintain your beliefs or opinions despite pressure

“He decided to stick to his guns about the policy.”Anh ấy quyết định giữ vững quan điểm về chính sách.

“It's important to stick to your guns in negotiations.”Điều quan trọng là giữ vững quan điểm trong đàm phán.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên định trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự kiên định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...