Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speak the same language

/spiːk ðə seɪm ˈlæŋɡwɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

hiểu nhau tốt phr.

Định nghĩa · to understand each other well

“They really speak the same language when it comes to business.”Họ thực sự hiểu nhau khi nói về kinh doanh.

“It's easier to solve problems when we speak the same language.”Dễ dàng hơn để giải quyết vấn đề khi chúng ta hiểu nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...