Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put up together

/pʊt ʌp təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

xây dựng hoặc lắp ráp một cái gì đó như một nhóm v.

Định nghĩa · to build or assemble something as a group

“They put up together a new playground for the children.”Họ đã xây dựng một sân chơi mới cho trẻ em.

“The volunteers put up together the event for the community.”Các tình nguyện viên đã tổ chức sự kiện cho cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc xây dựng trong nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...