construct
/kən'strʌkt/
ngoại động từ
- làm xây dựng (nhà cửa...)
- đặt (câu)
- vẽ (hình); dựng (vở kịch)
Biến thể từ
constructed quá khứ phân từ
constructing hiện tại phân từ
constructs số nhiều
constructs ngôi 3 số ít
constructed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make by combining materials and parts\nv. draw with suitable instruments and under specified conditions\nv. create by linking linguistic units\nv. create by organizing and linking ideas, arguments, or concepts