Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

money talks, wealth whispers

/ˈmʌni tɔks wɛlθ ˈwɪspərz/ B2 IELTS

Nghĩa

giàu có thường kín đáo, trong khi tiền bạc thì ồn ào phr.

Định nghĩa · wealth is often discreet, while money is loud

“In our society, money talks, wealth whispers.”Trong xã hội của chúng ta, tiền bạc ồn ào, còn sự giàu có thì kín đáo.

“People with true wealth often don't flaunt it; money talks, wealth whispers.”Những người giàu có thật sự thường không khoe khoang; tiền bạc ồn ào, còn sự giàu có thì kín đáo.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phân biệt trong xã hội về tiền bạc.

Ghi chú · Thể hiện sự khác biệt giữa sự giàu có và sự nổi bật của tiền bạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...