Kho từ › Idioms · agreement › come to grips with

come to grips with

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
hiểu và xử lý điều gì đó khó khăn.
UK · US
to understand and deal with something difficult.
We need to come to grips with the budget issues.
→ Chúng ta cần hiểu và xử lý các vấn đề ngân sách.
He is finally coming to grips with his responsibilities.→ Cuối cùng anh ấy cũng hiểu và xử lý trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩa
confront
Collocations
come to grips with a situationcome to grips with challenges
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Dùng khi phải đối mặt với vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...