Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

back each other up

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ ý kiến hoặc hành động của nhau. phr.

Định nghĩa · to support each other’s opinions or actions.

“We always back each other up in discussions.”Chúng tôi luôn hỗ trợ nhau trong các cuộc thảo luận.

“It's important to back each other up in a team.”Điều quan trọng là hỗ trợ nhau trong một đội ngũ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...