Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

band together

/bænd təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

hợp lực vì một mục đích chung v.

Định nghĩa · to unite for a common goal or purpose

“They decided to band together to fight for their rights.”Họ quyết định hợp lực để đấu tranh cho quyền lợi của mình.

“Citizens banded together to clean up the park.”Công dân đã hợp lực để dọn dẹp công viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài luận về xã hội để thể hiện sự đoàn kết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự hợp tác vì một mục tiêu cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...