Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in harmony

/ɪn ˈhɑːrməni/ B2 IELTS

Nghĩa

đang trong sự đồng thuận hoặc hợp tác phr.

Định nghĩa · to be in agreement or cooperation

“They worked together in harmony to achieve their goals.”Họ làm việc cùng nhau trong sự hòa hợp để đạt được mục tiêu.

“The two departments are now operating in harmony.”Hai phòng ban hiện đang hoạt động trong sự hòa hợp.

Đồng nghĩa in syncin accord

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường sử dụng để chỉ sự hợp tác tốt đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...