Kho từ › Idioms · agreement › in harmony

in harmony

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
đang trong sự đồng thuận hoặc hợp tác
UK /ɪn ˈhɑːrməni/ · US /ɪn ˈhɑːrməni/
to be in agreement or cooperation
They worked together in harmony to achieve their goals.
→ Họ làm việc cùng nhau trong sự hòa hợp để đạt được mục tiêu.
The two departments are now operating in harmony.→ Hai phòng ban hiện đang hoạt động trong sự hòa hợp.
Đồng nghĩa
in syncin accord
Collocations
live in harmonywork in harmony
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự hợp tác trong bài viết.
Câu này thường sử dụng để chỉ sự hợp tác tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...