Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get on the same wavelength

/ɡɛt ɒn ðə seɪm ˈweɪvleŋθ/ B2 IELTS

Nghĩa

hiểu nhau tốt phr.

Định nghĩa · to understand each other well

“It's important for teammates to get on the same wavelength.”Điều quan trọng là các thành viên trong đội phải hiểu nhau tốt.

“They finally got on the same wavelength after discussing their ideas.”Họ cuối cùng đã hiểu nhau sau khi thảo luận ý tưởng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự đồng thuận trong bài nói.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi nói về sự hiểu biết lẫn nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...