Kho từ › Idioms · agreement › get in line

get in line

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
tuân theo hoặc đồng ý với một nhóm hoặc tiêu chuẩn
UK /ɡɛt ɪn laɪn/ · US /ɡɛt ɪn laɪn/
to conform or agree with a group or standard
You need to get in line with the company policies.
→ Bạn cần tuân theo các chính sách của công ty.
Everyone should get in line to ensure a smooth process.→ Mọi người nên tuân theo để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ.
Đồng nghĩa
complyconform
Collocations
get in line with regulationsget in line with expectations
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Câu này thường sử dụng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...