Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cross the aisle

/krɔs ði aɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

Đồng ý với ai đó từ nhóm hoặc quan điểm khác. phr.

Định nghĩa · To agree with someone from a different group or opinion.

“The two parties decided to cross the aisle for the benefit of the community.”Hai đảng quyết định đồng ý vì lợi ích của cộng đồng.

“In the debate, some members crossed the aisle to support the new policy.”Trong cuộc tranh luận, một số thành viên đã đồng ý ủng hộ chính sách mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về sự đồng thuận giữa các đảng phái khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...