Kho từ › Idioms · agreement › cross the aisle

cross the aisle

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
Đồng ý với ai đó từ nhóm hoặc quan điểm khác.
UK /krɔs ði aɪl/ · US /krɔs ði aɪl/
To agree with someone from a different group or opinion.
The two parties decided to cross the aisle for the benefit of the community.
→ Hai đảng quyết định đồng ý vì lợi ích của cộng đồng.
In the debate, some members crossed the aisle to support the new policy.→ Trong cuộc tranh luận, một số thành viên đã đồng ý ủng hộ chính sách mới.
Đồng nghĩa
cooperatecollaborate
Collocations
cross the aisle for agreementcross the aisle in politics
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Sử dụng khi nói về sự đồng thuận giữa các đảng phái khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...