Kho từ › Idioms · agreement › meet on common terms

meet on common terms

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
Đồng ý về các điều kiện hoặc điều khoản chung.
UK /miːt ɒn ˈkɒmən tɜrmz/ · US /miːt ɒn ˈkɒmən tɜrmz/
To agree on shared conditions or terms.
The two companies met on common terms to finalize the deal.
→ Hai công ty đã đồng ý về các điều khoản chung để hoàn tất thỏa thuận.
It's important to meet on common terms before starting the project.→ Điều quan trọng là đồng ý về các điều khoản chung trước khi bắt đầu dự án.
Đồng nghĩa
reach an agreementcome to terms
Collocations
meet on common terms for negotiationsmeet on common terms in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong các cuộc thảo luận.
Dùng khi nói về sự đồng thuận trong điều kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...