Kho từ › Idioms · agreement › come to terms with

come to terms with

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
Chấp nhận và đồng ý với điều gì đó khó khăn.
UK /kʌm tu tɜrmz wɪð/ · US /kʌm tu tɜrmz wɪð/
To accept and agree to something difficult.
She had to come to terms with the changes in her job.
→ Cô ấy phải chấp nhận những thay đổi trong công việc của mình.
They came to terms with their differences for the project's success.→ Họ đã chấp nhận những khác biệt của mình vì sự thành công của dự án.
Đồng nghĩa
acceptreconcile
Collocations
come to terms with a situationcome to terms with differences
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Dùng khi nói về việc chấp nhận điều gì đó khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...