Kho từ › Idioms · agreement › be on the same page

be on the same page

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
Có cùng hiểu biết hoặc đồng ý.
UK /bi ɒn ði seɪm peɪdʒ/ · US /bi ɒn ði seɪm peɪdʒ/
To have the same understanding or agreement.
Before starting, let's ensure we are on the same page.
→ Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo rằng chúng ta có cùng hiểu biết.
It's essential for the team to be on the same page.→ Điều quan trọng là cả nhóm phải có cùng hiểu biết.
Đồng nghĩa
agreeconcur
Collocations
be on the same page about plansbe on the same page in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong nhóm.
Thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...